cochon de lait

Học thuật
Thân thiện
cochon de lait

Le chef prépare un cochon de lait pour le repas de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn sữa: Một con lợn non còn sữa, thường được nuôi để lấy thịt, thịt rất mềm thơm ngon. Đây một thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional dish at the festival is roasted cochon de lait. (Món ăn truyền thống tại lễ hội lợn sữa quay.)
    • They bought a cochon de lait to prepare for the big family dinner. (Họ đã mua một con lợn sữa để chuẩn bị cho bữa tối gia đình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc mô tả ẩm thực cao cấp, đặc biệt các món nướng/ quay nguyên con.
    • The chef's specialty is cochon de lait with herbs. (Món đặc sản của đầu bếp lợn sữa với thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Suckling pig (n): Lợn sữa. Đây cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "cochon de lait".
    • The suckling pig was roasted to perfection. (Con lợn sữa đã được quay một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Suckling pig: lợn sữa.
  • Young pig: lợn non.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "cochon de lait" một cách cố định. Cụm từ này chủ yếu một thuật ngữ ẩm thực trực tiếp mượn từ tiếng Pháp.
cochon de lait

Le chef prépare un cochon de lait pour le repas de fête.

Noun
  1. (động vật học) lợn sữa.